lấy đỗ
Định nghĩa
Động từ: - Công nhận đỗ: "lấy đỗ" là hành động chính thức xác nhận một thí sinh hoặc một số thí sinh đã vượt qua kỳ thi, đạt yêu cầu và được chấp nhận vào một vị trí, trường học, hoặc cấp bậc nào đó. Đây thường là quyết định của hội đồng chấm thi hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng chính thức công nhận ba mươi hai thí sinh đạt yêu cầu.)
- (Trường chỉ chấp nhận những học sinh đạt điểm cao.)
- (Năm nay, trường đại học chính thức nhận 500 sinh viên vào ngành này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lấy đỗ nguyện vọng": công nhận đỗ theo đúng nguyện vọng đã đăng ký của thí sinh.
- Em đã được lấy đỗ nguyện vọng 1 vào trường Y. (Em được nhận vào nguyện vọng đầu tiên là trường Y.)
"lấy đỗ bổ sung": công nhận đỗ trong đợt xét tuyển bổ sung sau đợt chính.
- Sau đợt chính, trường còn lấy đỗ bổ sung thêm 20 chỉ tiêu. (Trường nhận thêm 20 thí sinh trong đợt bổ sung.)
Biến thể và từ gần giống
Đỗ (động từ): vượt qua kỳ thi, được chấp nhận.
- Em đỗ đại học. (Em vượt qua kỳ thi đại học.)
Trúng tuyển (động từ): được chọn vào một vị trí hoặc khóa học sau khi thi.
- Anh ấy trúng tuyển vào công ty lớn. (Anh ấy được nhận vào công ty lớn.)
Chấm đỗ (động từ): hành động của giám khảo hoặc hội đồng xác nhận bài thi đạt yêu cầu.
- Giám khảo chấm đỗ bài thi của thí sinh. (Giám khảo công nhận bài thi đạt.)
Từ đồng nghĩa
- Công nhận: xác nhận chính thức một điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ.
- Chấp nhận: đồng ý cho ai đó tham gia hoặc đạt được điều gì.
- Tuyển chọn: lựa chọn và nhận vào một nhóm, tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- Đỗ đạt cao: đỗ với kết quả xuất sắc.
- Anh ấy đỗ đạt cao trong kỳ thi quốc gia. (Anh ấy đạt kết quả tốt trong kỳ thi quốc gia.)